| Trường Đại học Công nghệ Đông Á | |||||||||||||||
| Nam Từ Liêm, TP Hà Nội | |||||||||||||||
| BẢNG LƯƠNG NHÂN VIÊN THÁNG 12 NĂM 2015 | |||||||||||||||
| STT | Mă nhân viên |
Pḥng làm việc |
Chức danh | Bậc lương | Ngày công | Phụ cấp | Lương
căn bản |
Thưởng | Tổng Lương | Thuế | Thực lănh | BẢNG PHỤ CẤP | |||
| 1/1/00 | A077PGD | Pḥng Giám Đốc | Phó Giám Đốc | 5/1/00 | 28/1/00 | ####### | ######### | ########## | 14,869,000 | 27/6/06 | 12,639,000 | Mă | Chức danh | Phụ Cấp | |
| 2/1/00 | B425CNV | Pḥng Kế Toán | Nhân viên | 2/1/00 | 20/1/00 | 0/1/00 | 23/7/66 | 0/1/00 | 1,814,000 | 0/1/00 | 1,814,000 | TGD | Tổng Giám Đốc | 5,000,000 | |
| 3/1/00 | C766CNV | Pḥng Nhân Sự | Nhân viên | 4/1/00 | 21/1/00 | 0/1/00 | ######### | 0/1/00 | 3,479,000 | 0/1/00 | 3,479,000 | PGD | Phó Giám Đốc | 4,000,000 | |
| 4/1/00 | A452TGD | Pḥng Giám Đốc | Tổng Giám Đốc | 8/1/00 | 26/1/00 | ####### | ######### | 0/1/00 | 12,796,000 | 9/2/04 | 11,260,000 | KTT | Kế Toán Trưởng | 3,500,000 | |
| 5/1/00 | C748TKT | Pḥng Nhân Sự | Trưởng Thiết kế | 7/1/00 | 23/1/00 | ####### | ######### | 0/1/00 | 9,110,000 | 11/2/47 | 8,655,000 | TKT | Trưởng Thiết kế | 3,000,000 | |
| 6/1/00 | C551TKV | Pḥng Nhân Sự | Thiết kế viên | 2/1/00 | 28/1/00 | 12/12/68 | 16/8/04 | 1/2/40 | 4,534,000 | 0/1/00 | 4,534,000 | TKV | Thiết kế viên | 500,000 | |
| 7/1/00 | A122PGD | Pḥng Giám Đốc | Phó Giám Đốc | 6/1/00 | 30/1/00 | ####### | ######### | ########## | 23,736,000 | ############# | 20,176,000 | KTV | Kế toán viên | 500,000 | |
| 8/1/00 | C739CNV | Pḥng Nhân Sự | Nhân viên | 7/1/00 | 25/1/00 | 0/1/00 | ######### | 0/1/00 | 6,761,000 | 0/1/00 | 6,761,000 | CNV | Nhân viên | - | |
| 9/1/00 | C452CNV | Pḥng Nhân Sự | Nhân viên | 4/1/00 | 26/1/00 | 0/1/00 | ######### | 0/1/00 | 3,649,000 | 0/1/00 | 3,649,000 | ||||
| 10/1/00 | C812CNV | Pḥng Nhân Sự | Nhân viên | 3/1/00 | 17/1/00 | 0/1/00 | 26/3/07 | 0/1/00 | 2,048,000 | 0/1/00 | 2,048,000 | BẢNG PH̉NG BAN | |||
| 11/1/00 | C489CNV | Pḥng Nhân Sự | Nhân viên | 8/1/00 | 21/1/00 | 0/1/00 | ######### | 0/1/00 | 6,398,000 | 0/1/00 | 6,398,000 | A | B | C | |
| 12/1/00 | C153TKV | Pḥng Nhân Sự | Thiết kế viên | 4/1/00 | 24/1/00 | 12/12/68 | ######### | 0/1/00 | 4,452,000 | 0/1/00 | 4,452,000 | Pḥng Giám Đốc | Pḥng Kế Toán | Pḥng Nhân Sự | |
| 13/1/00 | B691KTT | Pḥng Kế Toán | Kế Toán Trưởng | 5/1/00 | 29/1/00 | ####### | ######### | ########## | 17,035,000 | 12/1/96 | 14,480,000 | ||||
| 14/1/00 | C821TKV | Pḥng Nhân Sự | Thiết kế viên | 1/1/00 | 24/1/00 | 12/12/68 | 24/11/31 | 0/1/00 | 1,790,000 | 0/1/00 | 1,790,000 | BẢNG THUẾ THU NHẬP | |||
| 15/1/00 | C377TKV | Pḥng Nhân Sự | Thiết kế viên | 8/1/00 | 26/1/00 | 12/12/68 | ######### | 0/1/00 | 8,172,000 | 0/1/00 | 8,172,000 | Thu nhập | Thuế | ||
| 16/1/00 | B987KTV | Pḥng Kế Toán | Kế toán viên | 4/1/00 | 26/1/00 | 12/12/68 | ######### | 0/1/00 | 4,825,000 | 0/1/00 | 4,825,000 | 9,000,000 | 5% | ||
| 17/1/00 | C667CNV | Pḥng Nhân Sự | Nhân viên | 1/1/00 | 17/1/00 | 0/1/00 | 11/6/02 | 0/1/00 | 914,000 | 0/1/00 | 914,000 | 10,000,000 | 10% | ||
| 18/1/00 | C715TKV | Pḥng Nhân Sự | Thiết kế viên | 7/1/00 | 30/1/00 | 12/12/68 | ######### | ########## | 23,868,000 | ############# | 20,288,000 | 12,000,000 | 12% | ||
| 19/1/00 | C651CNV | Pḥng Nhân Sự | Nhân viên | 4/1/00 | 22/1/00 | 0/1/00 | ######### | 0/1/00 | 3,743,000 | 0/1/00 | 3,743,000 | 14,000,000 | 15% | ||
| 20/1/00 | C521CNV | Pḥng Nhân Sự | Nhân viên | 4/1/00 | 29/1/00 | 0/1/00 | ######### | ########## | 11,616,000 | 7/5/80 | 10,454,000 | ||||
| 21/1/00 | C807TKV | Pḥng Nhân Sự | Thiết kế viên | 1/1/00 | 28/1/00 | 12/12/68 | 20/12/75 | 11/11/12 | 2,870,000 | 0/1/00 | 2,870,000 | ||||
| Yêu cầu: | |||||||||||||||
| Câu 1 | Dựa vào kư tự đầu tiên của Mă nhân viên và Bảng pḥng ban để điền vào tên Pḥng làm việc. | ||||||||||||||
| Câu 2 | Dựa vào 3 kư tự cuối của Mă nhân viên và bảng phụ cấp để điền vào Chức danh của nhân viên đó. | ||||||||||||||
| Câu 3 | Dựa vào Chức danh và bảng ḍ phụ cấp chức danh điền vào giá trị Phụ cấp cho từng nhân viên. | ||||||||||||||
| Câu 4 | Lương căn bản = 890.000 x Bậc lương x Ngày công / 26 và làm tṛn đến hàng ngàn. | ||||||||||||||
| Câu 5 | Thưởng mỗi cá nhân =( Ngày công - 26) * Bậc lương* 500 000. Ngày công dưới 26 không thưởng. | ||||||||||||||
| Câu 6 | Tổng lương =Phụ cấp +Lương căn bản + Thưởng ( Làm tṛn hàng ngàn ). | ||||||||||||||
| Câu 7 | Tính Thuế thu nhập dựa vào Tổng lương và Bảng thuế thu nhập để tính. Dưới 9 000 000 không tính thuế (thuế 0%) | ||||||||||||||
| Câu 8 | Thực lănh = Tổng lương - Thuế và làm tṛn hàng ngàn. | ||||||||||||||